Xếp Hạng Tài Khoản PAMM

Xếp Hạng Tài Khoản PAMM cho phép ước tính khối lượng công việc của Chuyên Gia và lựa chọn tài khoản PAMM phù hơp. Bạn có thể sử dụng các ký hiệu >, < và = để lọc danh sách theo những giá trị bạn cần!

Đang thực thi

Mức phân bổ tối thiểu

Minimal PAMM balance

Các đề xuất đang khả dụng

# Biểu Đồ
Lợi Nhuận
61ANDROMEDA0000006690STP611000350201201USD669000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
62MiaWolf-0.740.060.01000.016520.94STP6252020200USD65235445.4854.52234.140-0.74-0.01-0.05-0.07-0.7800.220.940.150.23011:59 PM01:00 Hàng Quý
63XZ-7-2.17-2.17-2.17-11.98-6.420.7512728.24STP6310002522585.64800USD1276741.7958.211.020.02-0.04-0.010.010.02-0.0835.3235.3228.2417.515.771.701:00 AM01:00 Hàng Tuần
64Test1234-2.5000006472.5STP641003020200USD6471010000-1-0.03-0.05-0.05-1002.502.5011:59 PM01:00 Hàng Ngày
65BLISS00FX-3.96-3.96-3.96-3.9600973.96STP65100300192.09200USD97101000.970-1-0.04-0.12-0.12-1003.9603.96011:59 PM01:00 Hàng Ngày
66Cryptal-5.27-27.85-18.82-26.76-15.25-0.4170250.17STP6610005020200USD70250250.249.83.360.02-0.3-0.210.020.03-0.1136.48110.7750.1730.9732.9913.0711:59 PM01:00 Hàng Ngày
67HyperFxTrust-5.82-5.82-5.82-18.4-7.280.1413521.23ECN6710301000USD1359239.1360.871.250.01-0.68-0.29-0.03-0.05-0.2719.419.421.238.616.511.5110:00 PM01:00 Hàng Quý
68VXAPAMM-7.460000073012.2STP681000300208.9200USD7304468.1831.820.950-0.31-0.5-0.04-0.04-0.613.657.0312.21.695.75011:59 PM01:00 Hàng Tuần
70BMC24-9.040000090020.85STP702005010200USD900633.3366.671.5600.260.03-0.02-0.02-0.43014.9220.8514.2610.54.9411:59 PM01:00 Hàng Tháng
71SWealth-9.09-9.09-9.09-19.253.217.7613351.53ECN71500040401000USD1337761.0438.961.110.040.140.090.010.02-0.1828.3283.7651.5314.0427.988.0711:59 PM01:00 Hàng Tháng
72InventekPMB-9.63-9.63-7.95-0.84-0.02032420.75ECN7210030730141.811000USD32416557.5842.420.990-0.46-0.11-0.04-0.06-0.462.514.4820.756.616.5617.2711:59 PM01:00 Hàng Tháng
73BOSVP-10.0146.95-20.281.89-10.82-10.4247773.79ECN73100050601000USD47728263.1236.881.010.03-0.21-0.220.030.05-0.1429.3263.4573.7926.9256.389.5611:59 PM01:00 Hàng Ngày
74TestPaloma-11.82-11.82000079411.82STP74300060185.76200USD7941010000-1-0.13-0.04-0.04-10011.82011.82011:59 PM01:00 Hàng Ngày
75RodrigoSniper01-13.53-13.53-13.53-13.53-12.4704213.73STP7510005039203.21000USD421747.0652.940.760.01-0.99-0.15-0.33-0.37-0.990.13.5413.732.084.08011:59 PM01:00 Hàng Ngày
76EP01-17.08-17.08-17.0800016442.24STP76100100115.53200USD1642505000.010000-0.443.5643.5642.2443.5642.24011:59 PM01:00 Hàng Quý
77DELTAVELOCI-23.120000078071.14STP77100300200200USD78013056.1543.850.80.01-0.37-18.420.020.05-0.329.6162.9271.1488.7338.4141.7711:59 PM01:00 Hàng Tuần
78SARKTRADE-27.77-27.77-27.77-23.42-17.570.8711750.07STP781051711579.176620USD1178558.8241.180.770.04-0.72-1.01-0.03-0.04-0.5512.0343.4550.0728.0427.438.5911:59 PM01:00 Hàng Ngày
79DAIGON2828-28.91-28.91-28.91-28.91-28.91-28.91328.91STP79200301127287.61200USD3101000.340.07-1-0.41-0.58-0.58-10028.91028.91011:59 PM01:00 Hàng Ngày
80XAUAccelerator-32.7-32.7-32.700011933.14STP801000002000200USD119450500.070-0.98-2425.48-0.11-0.11-0.990.650.6533.140.3633.14011:59 PM01:00 Hàng Tháng
81Gold37-33.68-33.6819.6111.9413.31028451.35ECN8110005012145.31000USD28410952.2947.710.710.02-0.87-1.81-0.04-0.06-0.66040.8351.3513.8413.547.0711:59 PM01:00 Hàng Tuần
seek-warrow-warrow-eseek-e41 - 60 of 114 items