Xếp Hạng Tài Khoản PAMM

Xếp Hạng Tài Khoản PAMM cho phép ước tính khối lượng công việc của Chuyên Gia và lựa chọn tài khoản PAMM phù hơp. Bạn có thể sử dụng các ký hiệu >, < và = để lọc danh sách theo những giá trị bạn cần!

Đang thực thi

Mức phân bổ tối thiểu

Minimal PAMM balance

Các đề xuất đang khả dụng

# Biểu Đồ
Lợi Nhuận
58Doha000000270ECN58100040001000USD27000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tháng
59BLISS00FX00000040STP59100300200200USD4000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
60traderzone0000005310STP60100401350200USD531000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
61Kate20240000004980STP61102000200USD498000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tháng
63VIPTrade0000001340STP63500300500500USD134000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tuần
64Test1230000002800ECN641001010001000USD280000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
65ANDROMEDA0000005760STP651000350201201USD576000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
66RWWxPAMM000000110STP6650030010001000USD11000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
67MiaWolf-0.74-0.21-0.01-0.020.040.025590.94STP6752020200USD55930444.7455.26234.140-0.75-0.01-0.05-0.07-0.7900.220.940.150.23011:59 PM01:00 Hàng Quý
68Test1234-2.5000005542.5STP681003020200USD5541010000-1-0.03-0.05-0.05-1002.502.5011:59 PM01:00 Hàng Ngày
69VXAPAMM-7.460000063612.2STP691000300208.9200USD6364468.1831.820.950-0.31-0.5-0.04-0.04-0.613.657.0312.21.695.75011:59 PM01:00 Hàng Tuần
71InventekPMB-8.4-8.4-9.64-7.68-0.7023111.7ECN7110030931429.211000USD23112661.1138.890.780-0.7-0.09-0.07-0.1-0.722.59.111.74.562.642.3511:59 PM01:00 Hàng Tháng
72TITANInvestment-8.9-8.9-8.9-8.9-8.90.352912.33ECN72100030324800.721000USD291963.1636.840.750.01-0.72-0.1-0.27-0.31-0.720.523.3712.331.254.78011:59 PM01:00 Hàng Tháng
73BMC24-9.040000080620.85STP732005010200USD806633.3366.671.2800.260.03-0.02-0.02-0.43014.9220.8514.2610.54.9411:59 PM01:00 Hàng Tháng
74SP26-9.3-9.3-9.3-9.3-6.3-1.28499.3STP742000040200USD492744.4455.560.470-0.96-0.04-0.39-0.45-101.149.31.142.320.6111:59 PM01:00 Hàng Quý
75Yidao-11.39-11.39-11.39-11.39-11.3921.942058.92ECN7510050156619.082000USD201435.7164.290.830.15-0.79-0.80.060.14-0.1976.9184.1358.9260.9934.2615.5911:59 PM01:00 Hàng Ngày
76TestPaloma-11.82-11.82-11.8200070011.82STP76300060185.76200USD7001010000-1-0.13-0.04-0.04-10011.82011.82011:59 PM01:00 Hàng Ngày
77BOSVP-13.41-15.5618.66-15.05499.3738373.79ECN77100050601000USD38321662.537.510.03-0.24-0.270.030.04-0.1829.3206.7473.7926.9256.389.5611:59 PM01:00 Hàng Ngày
78EP01-17.08-17.08-17.08-17.08007142.24STP78100100115.53200USD712505000.020000-0.443.5643.5642.2443.5642.24011:59 PM01:00 Hàng Quý
79DELTAVELOCI-23.120000068671.14STP79100300200200USD68613056.1543.850.80.02-0.37-18.420.020.05-0.329.6162.9271.1488.7338.4141.7711:59 PM01:00 Hàng Tuần
seek-warrow-warrow-eseek-e41 - 60 of 104 items